CAMRY 2.4G & CAMRY 3.5Q
05 chỗ, Động cơ V6, 24 van, DOHC, Dual VVT-i. Mâm đúc 17” (3.5Q). ALS. AFS (3.5Q). Chống kẹt 4 cửa kính. Chỉnh điện tay lái 4 hướng. Dàn lạnh khử mùi công nghệ Plasma Cluster. Ghế da cao cấp. Nhớ vị trí ghế lái (3.5Q). ABS, BA, EBD, VSC. Khung xe GOA. Khởi động nút bấm (3.5Q).
Product Information
Trong tiềm thức của phần lớn người dân Việt Nam, Camry là biểu tượng của sự sang trọng.
Chi tiết liên hệ:
Vũ Mạnh Cường – Toyota Bến Thành
Mobile: 0904.833.899
Email: Cuong@ToyotaBenThanh.com

|
Camry 3.5Q |
Camry 2.4G |
|||
|
3.5 lít (2GR – FE) |
2.4 lít (2AZ – FE) |
|||
| Hộp số |
6 số tự động |
5 số tự động |
||
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | ||||
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) |
mm |
4.825 x 1.820 x 1.480 |
||
| Chiều dài cơ sở |
mm |
2.775 |
||
| Chiều rộng cơ sở | Trước/sau |
mm |
1.575 / 1.565 |
|
| Khoảng sáng gầm xe |
mm |
160 |
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu |
m |
5,5 |
||
| Trọng lượng không tải |
kg |
1.570 – 1.630 |
1.470 – 1.530 |
|
| Trọng lượng toàn tải |
kg |
2.050 |
1.970 |
|
| ĐỘNG CƠ | ||||
| Kiểu |
V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép |
I4, 16 van, DOHC, VVT-i |
||
| Dung tích công tác |
cc |
3.456 |
2.362 |
|
| Công suất tối đa (SAE Net) |
Hp/rpm |
273,5/6.200 |
165/6.000 |
|
| Mô men xoắn tối đa (SAE Net) |
kg.m/rpm |
35,3/4.700 |
22,8/4.000 |
|
| KHUNG XE | ||||
| Hệ thống treo |
Trước |
MacPherson với thanh xoắn và thanh cân bằng |
||
|
Sau |
Đòn kép với thanh xoắn và thanh cân bằng |
|||
| Hệ thống phanh |
Trước |
Đĩa thông gió 16 inch |
||
|
Sau |
Đĩa 15 inch |
|||
| Dung tích bình nhiên liệu |
lít |
70 |
||
| Vỏ & mâm xe |
215/55R17, Mâm đúc |
215/60R16, Mâm đúc |
||
| TRANG THIẾT BỊ CHÍNH | ||||
| Đèn trước |
HID |
|||
| Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) |
Loại chủ động |
Loại tĩnh |
||
| Hệ thống đèn tự động mở rộng góc chiếu (AFS) |
Có |
Không |
||
| Chế độ điều khiển đèn tự động bật/tắt |
Có |
|||
| Đèn sương mù |
Có, viền mạ Crôm |
|||
| Cụm đèn sau |
LED |
|||
| Kính chiếu hậu ngoài |
Gập điện |
Có, nhớ vị trí và tự động điều chỉnh khi lùi xe |
Có |
|
|
Đèn báo rẽ tích hợp |
Có |
|||
| Hệ thống mở khóa thông minh |
Có |
Không |
||
| Khóa cửa điều khiển từ xa |
Có |
|||
| Gạt nước gián đoạn |
Điều chỉnh thời gian + Cảm biến mưa |
Điều chỉnh thời gian |
||
| Tay lái |
Điều chỉnh 4 hướng |
Có (chỉnh điện) |
Có (chỉnh tay) |
|
|
Các nút điều khiển tích hợp |
Âm thanh, hệ thống điều hòa, màn hình hiển thị đa thông tin |
|||
|
Thiết kế |
4 chấu, bọc da và ốp gỗ |
4 chấu, bọc da |
||
| Bảng đồng hồ Optitron |
Có, điều chỉnh 3 tông màu (xanh, trắng, cam) |
Có |
||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
Hiển thị 6 loại thông tin |
|||
| Hệ thống khởi động bằng nút bấm |
Có |
Không |
||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
Có chức năng chống kẹt (4 cửa) |
|||
| Hệ thống âm thanh |
AM/FM, CD 6 đĩa, MP3, WMA, 6 loa |
|||
| Hệ thống điều hòa | Thiết kế |
Tự động, 2 vùng độc lập (người lái & hành khách phía trước) |
||
| Bộ lọc khí |
Sử dụng công nghệ Plasma Cluster |
|||
| Ghế | Chất liệu |
Da cao cấp |
||
|
Trước |
Nhớ vị trí ghế người lái |
Có, 2 vị trí |
Không |
|
| Trượt, ngả |
Chỉnh điện, có thêm nút điều chỉnh bên hông ghế hành khách |
|||
| Đệm đỡ lưng, điều chỉnh độ cao |
Chỉnh điện |
|||
|
Sau |
Ngả lưng ghế chỉnh điện |
Cố định |
||
|
Các nút điều khiển tích hợp trên tựa tay phía sau |
Âm thanh |
Có |
Không |
|
| Điều hòa |
Có |
Không |
||
| Rèm che nắng |
Có |
Không |
||
| Điều chỉnh ghế |
Có |
Không |
||
| Rèm che nắng phía sau |
Chỉnh điện |
Chỉnh tay |
||
| Rèm che nắng bên hông |
Có |
Không |
||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
|||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
|||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
|||
| Hệ thống điều khiển ổn định xe (VSC) |
Có |
|||
| Hệ thống chống trộm |
Có (báo động + mã hóa khóa động cơ) |
|||
| Cảm biến lùi & cảm biến 4 góc |
Có |
|||
| Khung xe GOA |
Có |
|||
| Túi khí phía trước |
Người lái và hành khách phía trước |
|||
| Túi khí bên hông ghế trước |
Có |
Không |
||
